Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng màng
* ttừ|- submembranous, membranous, filmy
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể làm thành đơn giản
-
không thể làm thay đổi hình dạng được
-
không thể làm tiêu tan
-
không thể làm toạc ra
-
không thể làm tổn thương được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng màng
* Từ tham khảo/words other:
- không thể làm thành đơn giản
- không thể làm thay đổi hình dạng được
- không thể làm tiêu tan
- không thể làm toạc ra
- không thể làm tổn thương được