Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng khâm phục
* dtừ|- admirability|* ttừ|- admirable, noble
* Từ tham khảo/words other:
-
xem tướng
-
xem tướng chữ
-
xem tướng sọ
-
xem việc biết người
-
xem xét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng khâm phục
* Từ tham khảo/words other:
- xem tướng
- xem tướng chữ
- xem tướng sọ
- xem việc biết người
- xem xét