Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng cây gỗ
* ttừ|- arborescent
* Từ tham khảo/words other:
-
vòm miệng mềm
-
vòm nền
-
vòm nhọn
-
vòm trần
-
vòm trần trang trí hình nan quạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng cây gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- vòm miệng mềm
- vòm nền
- vòm nhọn
- vòm trần
- vòm trần trang trí hình nan quạt