Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dán nhãn
- to ticket; to label|= dán nhãn lên một bưu kiện to label a parcel; to stick a label on a parcel
* Từ tham khảo/words other:
-
tiểu tiết
-
tiểu tinh
-
tiêu tố
-
tiểu tổ
-
tiểu tổ đảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dán nhãn
* Từ tham khảo/words other:
- tiểu tiết
- tiểu tinh
- tiêu tố
- tiểu tổ
- tiểu tổ đảng