Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân khí
- the people's spirit; popular zeal
* Từ tham khảo/words other:
-
góp điện
-
góp gió thành bão
-
góp họ
-
góp lại
-
gộp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân khí
* Từ tham khảo/words other:
- góp điện
- góp gió thành bão
- góp họ
- góp lại
- gộp lại