Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạn giả
- dummy bullet/cartridge; dumdum|- (nói chung) dummy ammunition; blank ammunition
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đông người
-
chỗ đóng tàu
-
chỗ dột
-
cho dù
-
chó dữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạn giả
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đông người
- chỗ đóng tàu
- chỗ dột
- cho dù
- chó dữ