Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm lao
- throw the javelin|= đâm lao theo lao in for a penny, in for a pound; to throw the helve after the hatchet
* Từ tham khảo/words other:
-
báo động
-
bạo động
-
báo động bằng chuông
-
báo động cháy
-
báo động đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm lao
* Từ tham khảo/words other:
- báo động
- bạo động
- báo động bằng chuông
- báo động cháy
- báo động đỏ