Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm gạo
- pound rice
* Từ tham khảo/words other:
-
tài lực vật lực
-
tài lược
-
tải lượng
-
tài luyện ngựa
-
tài mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm gạo
* Từ tham khảo/words other:
- tài lực vật lực
- tài lược
- tải lượng
- tài luyện ngựa
- tài mạo