Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại táo
- common food; cheapest canteen cooking
* Từ tham khảo/words other:
-
cây sơn trà nhật-bản
-
cây song
-
cây sống ba năm
-
cây sui
-
cây sung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại táo
* Từ tham khảo/words other:
- cây sơn trà nhật-bản
- cây song
- cây sống ba năm
- cây sui
- cây sung