Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại sứ lưu động
- roving ambassador; ambassador-at-large
* Từ tham khảo/words other:
-
không có răng nanh
-
không có răng nọc
-
không có râu
-
không có rễ
-
không có rìa răng cưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại sứ lưu động
* Từ tham khảo/words other:
- không có răng nanh
- không có răng nọc
- không có râu
- không có rễ
- không có rìa răng cưa