Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dài hơn
* ngđtừ|- outmeasure
* Từ tham khảo/words other:
-
đế quốc thổ-nhĩ-kỳ
-
dễ quy phục
-
để quyên cúng
-
dễ quyết định
-
đẻ ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dài hơn
* Từ tham khảo/words other:
- đế quốc thổ-nhĩ-kỳ
- dễ quy phục
- để quyên cúng
- dễ quyết định
- đẻ ra