Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dải đất phía trước
* dtừ|- foreland
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng lần đầu tiên
-
dùng lâu hết
-
đừng lấy bề ngoài mà xét người
-
đúng lề thói
-
dựng lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dải đất phía trước
* Từ tham khảo/words other:
- dùng lần đầu tiên
- dùng lâu hết
- đừng lấy bề ngoài mà xét người
- đúng lề thói
- dựng lên