Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại công
- great meritorious service, great merit
* Từ tham khảo/words other:
-
dải áo thầy dòng
-
đài bá âm
-
dài ba năm
-
đài bắc
-
đại bác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại công
* Từ tham khảo/words other:
- dải áo thầy dòng
- đài bá âm
- dài ba năm
- đài bắc
- đại bác