Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại cổ sinh
* ttừ|- palaeozoic, primary
* Từ tham khảo/words other:
-
không thích tình dục
-
không thích xuất đầu lộ diện
-
không thiến
-
không thiên kiến
-
không thiên vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại cổ sinh
* Từ tham khảo/words other:
- không thích tình dục
- không thích xuất đầu lộ diện
- không thiến
- không thiên kiến
- không thiên vị