Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đài bán dẫn
* dtừ|- transistor radio
* Từ tham khảo/words other:
-
làn sóng phản đối
-
làn sóng tóc
-
làn sóng tội phạm
-
lăn tăn
-
lằn tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đài bán dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- làn sóng phản đối
- làn sóng tóc
- làn sóng tội phạm
- lăn tăn
- lằn tàu