Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc trưng
- specific traitii specific|= nét đặc trưng specific characteristics
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ xước mang rô
-
cho xuống
-
cho xuống bến
-
cho xuống lớp
-
cho xuống xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc trưng
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ xước mang rô
- cho xuống
- cho xuống bến
- cho xuống lớp
- cho xuống xe