Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đá bung
* thngữ|- to kick in
* Từ tham khảo/words other:
-
khử nam châm
-
khử náo
-
khu nghệ sĩ
-
khu nghỉ mát
-
khu ngoại ô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đá bung
* Từ tham khảo/words other:
- khử nam châm
- khử náo
- khu nghệ sĩ
- khu nghỉ mát
- khu ngoại ô