Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạ ẩm
- drinking-bout at night; night; night feast
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện giải trí
-
phương tiện hành động
-
phương tiện làm áp lực tinh thần
-
phương tiện liên lạc
-
phương tiện phát huy ảnh hưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạ ẩm
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện giải trí
- phương tiện hành động
- phương tiện làm áp lực tinh thần
- phương tiện liên lạc
- phương tiện phát huy ảnh hưởng