Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứu nguy
- xem cứu nạn|= thủ môn cứu nguy được một quả phạt đền/pênanti the goalkeeper saved a penalty
* Từ tham khảo/words other:
-
tịch thu tài sản thế chấp
-
tịch thu tạm thời
-
tích thực
-
tích thủy
-
tích tiểu thành đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứu nguy
* Từ tham khảo/words other:
- tịch thu tài sản thế chấp
- tịch thu tạm thời
- tích thực
- tích thủy
- tích tiểu thành đại