Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứu hộ
- to rescue; to salvage|= nhân viên cứu hộ rescue worker; rescuer|= đội cứu hộ trên không/biển/núi air/sea/mountain rescue team
* Từ tham khảo/words other:
-
lái vào chỗ cạn
-
lái về phía bờ đường
-
lại viện
-
lại vui sống
-
lài xài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứu hộ
* Từ tham khảo/words other:
- lái vào chỗ cạn
- lái về phía bờ đường
- lại viện
- lại vui sống
- lài xài