Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuồng phóng
- licentious and abandoned|= sống cuồng phóng lead a licentious and abandoned life
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay vận tải
-
máy bay vượt âm
-
máy bay xâm phạm
-
máy bay xpitfai
-
máy bện sợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuồng phóng
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay vận tải
- máy bay vượt âm
- máy bay xâm phạm
- máy bay xpitfai
- máy bện sợi