Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cười buồn
- smile of sadness, smile sadly
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ chưa có người đứng đầu
-
thời kỳ chưa thành niên
-
thời kỳ có kinh
-
thời kỳ còn ẵm ngửa
-
thời kỳ còn bế ẵm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cười buồn
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ chưa có người đứng đầu
- thời kỳ chưa thành niên
- thời kỳ có kinh
- thời kỳ còn ẵm ngửa
- thời kỳ còn bế ẵm