Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cuộc vận động lớn
* dtừ|- crusade
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ lao động
-
dụng cụ lọc sạch
-
dụng cụ lột da
-
dụng cụ mài dao
-
dụng cụ mổ bóng đái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cuộc vận động lớn
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ lao động
- dụng cụ lọc sạch
- dụng cụ lột da
- dụng cụ mài dao
- dụng cụ mổ bóng đái