Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng tuổi
- a bit advanced in age
* Từ tham khảo/words other:
-
viễn chí
-
viên chỉ huy thuyền chiến
-
viễn chinh
-
viện chống lao
-
viên chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng tuổi
* Từ tham khảo/words other:
- viễn chí
- viên chỉ huy thuyền chiến
- viễn chinh
- viện chống lao
- viên chức