Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng đờ
- stiff, rigid, inflexible
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều bãi thạch nam
-
có nhiều bọt
-
có nhiều bụi
-
có nhiều bụi cây
-
có nhiều bụi rậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng đờ
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều bãi thạch nam
- có nhiều bọt
- có nhiều bụi
- có nhiều bụi cây
- có nhiều bụi rậm