Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cứng đơ
* ttừ|- stiff
* Từ tham khảo/words other:
-
trên thế gian
-
trên thế gian này
-
trên thiên đường
-
trên thinh không
-
trên thực tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cứng đơ
* Từ tham khảo/words other:
- trên thế gian
- trên thế gian này
- trên thiên đường
- trên thinh không
- trên thực tế