Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cung chúc
- to wish respectfully; to address one's respectful wishes
* Từ tham khảo/words other:
-
kèn clarinet
-
kèn co
-
kèn cổ
-
kèn coócnê
-
kèn cựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cung chúc
* Từ tham khảo/words other:
- kèn clarinet
- kèn co
- kèn cổ
- kèn coócnê
- kèn cựa