Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cúi chào
- bow to someone
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh đau gan
-
bệnh đau khớp
-
bệnh đau khuỷu chân sau
-
bệnh đau lách
-
bệnh đau mắt đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cúi chào
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh đau gan
- bệnh đau khớp
- bệnh đau khuỷu chân sau
- bệnh đau lách
- bệnh đau mắt đỏ