Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực trị
- extreme, extremum|= cực trị khí hậu climatic extreme
* Từ tham khảo/words other:
-
nhai lại
-
nhại lại
-
nhại làm trò
-
nhai nghiến ngấu
-
nhai nhải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực trị
* Từ tham khảo/words other:
- nhai lại
- nhại lại
- nhại làm trò
- nhai nghiến ngấu
- nhai nhải