Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cột điện thoại
* dtừ|- telephone poles
* Từ tham khảo/words other:
-
chân đèn có móc treo vào tường
-
chăn điện
-
chẩn đoán
-
chẩn đoán sai
-
chán đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cột điện thoại
* Từ tham khảo/words other:
- chân đèn có móc treo vào tường
- chăn điện
- chẩn đoán
- chẩn đoán sai
- chán đời