Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cốt cách
- air, manner, way|= mai cốt cách tuyết tinh thần (truyện kiều) bodies like slim plum branches, snow-pure souls|- personality; character
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh bật gươm
-
danh bất hư truyền
-
đánh bật kiếm
-
đánh bất ngờ
-
đánh bật ra khỏi vị trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cốt cách
* Từ tham khảo/words other:
- đánh bật gươm
- danh bất hư truyền
- đánh bật kiếm
- đánh bất ngờ
- đánh bật ra khỏi vị trí