Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công xã hóa
* ngđtừ|- communalise
* Từ tham khảo/words other:
-
người được trả tiền để ở nước ngoài
-
người được tuyển vào quân đội
-
người được ưa chuộng
-
người được ủy nhiệm
-
người được ủy quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công xã hóa
* Từ tham khảo/words other:
- người được trả tiền để ở nước ngoài
- người được tuyển vào quân đội
- người được ưa chuộng
- người được ủy nhiệm
- người được ủy quyền