Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công trình lớn
* dtừ|- monument
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh thể hình thoi
-
tinh thể học
-
tình thế khó xử
-
tình thế không lối thoát
-
tình thế lúng túng khó xử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công trình lớn
* Từ tham khảo/words other:
- tinh thể hình thoi
- tinh thể học
- tình thế khó xử
- tình thế không lối thoát
- tình thế lúng túng khó xử