Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công khố
- treasury
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm người cùng chung quyền lợi
-
nhóm người cùng nghề
-
nhóm người được chúa chọn
-
nhóm người gây sức ép
-
nhóm người hơn hẳn mọi người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công khố
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm người cùng chung quyền lợi
- nhóm người cùng nghề
- nhóm người được chúa chọn
- nhóm người gây sức ép
- nhóm người hơn hẳn mọi người