Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công hiệu
- (nói về thuốc chữa bệnh) to take effect|= thuốc này công hiệu như thần this medicine works like a charm
* Từ tham khảo/words other:
-
người viết truyện phim
-
người viết tự truyện
-
người viết tường trình
-
người viết văn cầu kỳ
-
người viết văn dâm ô tục tĩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- người viết truyện phim
- người viết tự truyện
- người viết tường trình
- người viết văn cầu kỳ
- người viết văn dâm ô tục tĩu