Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con đaman
* dtừ|- daman
* Từ tham khảo/words other:
-
sức diễn cảm
-
sức đỡ lên
-
sức đựng
-
sức ép
-
sức gặm mòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con đaman
* Từ tham khảo/words other:
- sức diễn cảm
- sức đỡ lên
- sức đựng
- sức ép
- sức gặm mòn