Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con chôm chôm
* dtừ|- dady-long-legs
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh nghiệm nghèo nàn
-
kinh nghiệm phê phán
-
kinh nghiệm quản lý
-
kinh nghiệm sống
-
kinh nghiệm thực tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con chôm chôm
* Từ tham khảo/words other:
- kinh nghiệm nghèo nàn
- kinh nghiệm phê phán
- kinh nghiệm quản lý
- kinh nghiệm sống
- kinh nghiệm thực tế