Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm tẻ
* dtừ|- ordinary rice
* Từ tham khảo/words other:
-
mang lại cho
-
mạng lại chỗ rách
-
mang lại danh vọng tiếng tăm
-
mang lại kết quả
-
mang lại kết quả dự kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm tẻ
* Từ tham khảo/words other:
- mang lại cho
- mạng lại chỗ rách
- mang lại danh vọng tiếng tăm
- mang lại kết quả
- mang lại kết quả dự kiến