Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còm rỏm
- lean, thin; emaciated; scraggy, skinny; decrepit (còm rỏm còm rom)
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng ưa hơn
-
dáng ung dung
-
dạng ung thư
-
đảng uỷ
-
đảng uých
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còm rỏm
* Từ tham khảo/words other:
- đáng ưa hơn
- dáng ung dung
- dạng ung thư
- đảng uỷ
- đảng uých