Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm hấp
- warmed up rice
* Từ tham khảo/words other:
-
người thuận tay phải
-
người thuận tay trái
-
người thuật lại
-
người thức canh
-
người thực dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm hấp
* Từ tham khảo/words other:
- người thuận tay phải
- người thuận tay trái
- người thuật lại
- người thức canh
- người thực dân