Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cớm
- (tiếng lóng) peeler; cop
* Từ tham khảo/words other:
-
viết cay độc
-
viết chì
-
viết chì màu
-
viết cho
-
viết cho nhạc khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cớm
* Từ tham khảo/words other:
- viết cay độc
- viết chì
- viết chì màu
- viết cho
- viết cho nhạc khí