Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm chim
- rice for the birds
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực tập trung
-
khu vực thả dù
-
khu vực thả hàng
-
khu vực tiền đồn
-
khu vực tiến quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm chim
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực tập trung
- khu vực thả dù
- khu vực thả hàng
- khu vực tiền đồn
- khu vực tiến quân