Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có ý tốt
* thngữ|- to mean well (kindly) by (to, towards) someone, to have one's heart in the right place; one's heart is (lies) in the right place
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ việc
-
nghị viên
-
nghị viện
-
nghị viện anh
-
nghị viện châu âu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có ý tốt
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ việc
- nghị viên
- nghị viện
- nghị viện anh
- nghị viện châu âu