Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có trồng cỏ
* ttừ|- grass-grown, turfy
* Từ tham khảo/words other:
-
muối gạo
-
mươi hai
-
mười hai
-
mười hai giờ đêm
-
mười hai tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có trồng cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- muối gạo
- mươi hai
- mười hai
- mười hai giờ đêm
- mười hai tá