Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ tay
- wrist|= cổ tay áo cuff; wristband|= xương cổ tay wristbone; carpus
* Từ tham khảo/words other:
-
may ra có thể
-
máy ra-đa
-
máy rắc
-
máy rắc bột làm hiện dấu tay
-
máy rađa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ tay
* Từ tham khảo/words other:
- may ra có thể
- máy ra-đa
- máy rắc
- máy rắc bột làm hiện dấu tay
- máy rađa