Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có râu lởm chởm
* ttừ|- stubbly
* Từ tham khảo/words other:
-
trong trường hợp tình cờ
-
trông tù
-
trong tử cung
-
trong tương lai
-
trọng ước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có râu lởm chởm
* Từ tham khảo/words other:
- trong trường hợp tình cờ
- trông tù
- trong tử cung
- trong tương lai
- trọng ước