Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có râu
* dtừ|- barbate|* ttừ|- whiskered, bearded
* Từ tham khảo/words other:
-
xác định niên đại bằng cacbon
-
xác định phần vơi đi
-
xác định số lượng
-
xác định sự đồng bộ
-
xác định tư cách tác giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có râu
* Từ tham khảo/words other:
- xác định niên đại bằng cacbon
- xác định phần vơi đi
- xác định số lượng
- xác định sự đồng bộ
- xác định tư cách tác giả