Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cỏ rác
- grass and litter; grass and dirt; rubbish, trash
* Từ tham khảo/words other:
-
thích thuộc
-
thích thuyết đạo lý
-
thích thuyết giáo
-
thích tích lũy của cải
-
thích tiệc tùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cỏ rác
* Từ tham khảo/words other:
- thích thuộc
- thích thuyết đạo lý
- thích thuyết giáo
- thích tích lũy của cải
- thích tiệc tùng