Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có phấn hoa
* ttừ|- polliniferous
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm sự trong trắng
-
giảm sức ép
-
giảm sức nhìn
-
giảm sút
-
giảm thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có phấn hoa
* Từ tham khảo/words other:
- giảm sự trong trắng
- giảm sức ép
- giảm sức nhìn
- giảm sút
- giảm thanh