| có nhà | - at home; in|= muốn biết ông x có nhà hay không, xin hãy quay số 8423333 to know if mr x is at home, please dial 8423333; to know if mr x is in, please dial 8423333|= họ chỉ có nhà vào ngày chủ nhật they are only in on sundays; they are only at home on sundays |
* Từ tham khảo/words other:
- lịch hàng hải
- lích kích
- lịch kịch
- lịch lãm
- lịch làm việc